Tìm hiểu thêm về từ này
Healthy
Ở trong tình trạng sức khỏe tốt hoặc thúc đẩy sức khỏe tốt. Nó có thể mô tả một người, một cơ quan hoặc một chế độ ăn uống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eat more fruit to stay healthy.
Ăn nhiều trái cây để giữ sức khỏe.
She has a very healthy lifestyle.
Cô ấy có một lối sống rất lành mạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.