Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Modern

Liên quan đến thời điểm hiện tại hoặc gần đây thay vì quá khứ xa xôi. Nó thường ngụ ý một phong cách mới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The office has a modern design.

Văn phòng có thiết kế hiện đại.

Modern technology changes very quickly.

Công nghệ hiện đại thay đổi rất nhanh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí