Tìm hiểu thêm về từ này
Huge
Cực kỳ lớn về kích thước, số lượng hoặc mức độ. Nó nhấn mạnh hơn từ 'big'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The elephant is a huge animal.
Con voi là một loài động vật khổng lồ.
They made a huge mistake.
Họ đã phạm một sai lầm khổng lồ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.