Tìm hiểu thêm về từ này
Powerful
Có quyền lực, uy tín hoặc ảnh hưởng lớn. Nó có thể mô tả sức mạnh thể chất hoặc địa vị xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The king was a powerful ruler.
Vị vua là một nhà cai trị mạnh mẽ.
That was a very powerful story.
Đó là một câu chuyện rất mạnh mẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.