Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bright

Phát ra hoặc phản chiếu nhiều ánh sáng; rực rỡ. Nó cũng được dùng để miêu tả những màu sắc tươi sáng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The sun is very bright today.

Hôm nay mặt trời rất sáng.

She likes wearing bright yellow clothes.

Cô ấy thích mặc quần áo màu vàng tươi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí