Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Noisy

Tạo ra nhiều tiếng ồn. Nó thường được sử dụng theo nghĩa tiêu cực để mô tả những môi trường ồn ào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The restaurant was too noisy for talking.

Nhà hàng quá ồn ào để trò chuyện.

I have some very noisy neighbors.

Tôi có một vài người hàng xóm rất ồn ào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí