Tìm hiểu thêm về từ này
Fragile
Dễ bị vỡ hoặc hư hỏng. Dùng từ này để miêu tả các vật dụng tinh tế hoặc thậm chí là sức khỏe của ai đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The glass ornaments are very fragile.
Các đồ trang trí bằng thủy tinh rất mỏng manh.
Handle this fragile package with care.
Hãy xử lý gói hàng mỏng manh này một cách cẩn thận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.