Tìm hiểu thêm về từ này
Quick
Di chuyển nhanh hoặc làm điều gì đó trong một khoảng thời gian ngắn. Nó là một từ đồng nghĩa rất phổ biến của 'fast'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I need to take a quick shower.
Tôi cần tắm nhanh.
Let's have a quick meeting now.
Hãy họp nhanh bây giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.