Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bitter

Có vị hoặc mùi sắc, hăng. Nó cũng có thể miêu tả tâm trạng giận dữ hoặc oán hận của một người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The medicine had a bitter taste.

Loại thuốc này có vị đắng.

It was a cold, bitter winter.

Đó là một mùa đông lạnh giá và khắc nghiệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí