Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Carbon Footprint

Điều này đo lường tổng lượng khí nhà kính do các hoạt động của con người tạo ra. Cá nhân và công ty thường cố gắng giảm con số này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Flying less can help reduce your carbon footprint.

Bay ít hơn có thể giúp giảm dấu chân carbon của bạn.

Our company aims to have a smaller carbon footprint.

Công ty chúng tôi hướng tới việc giảm thiểu dấu chân carbon.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí