Tìm hiểu thêm về từ này
Climate Change
Điều này đề cập đến những thay đổi dài hạn về nhiệt độ và các kiểu thời tiết. Các hoạt động của con người, đặc biệt là việc đốt nhiên liệu hóa thạch, là nguyên nhân chính hiện nay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Climate change is causing sea levels to rise.
Biến đổi khí hậu đang làm mực nước biển dâng cao.
We need urgent action to fight climate change.
Chúng ta cần hành động khẩn cấp để chống biến đổi khí hậu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.