Tìm hiểu thêm về từ này
Conservation
Đây là hành động bảo vệ và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và động vật hoang dã. Nó liên quan đến việc quản lý cẩn thận để ngăn ngừa lãng phí hoặc phá hủy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Water conservation is vital during the hot summer.
Việc bảo tồn nước là rất quan trọng trong mùa hè nóng bức.
The charity focuses on the conservation of marine life.
Tổ chức từ thiện tập trung vào việc bảo tồn sinh vật biển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.