Tìm hiểu thêm về từ này
Deforestation
Đây là việc con người phá hủy rừng và cây cối trên quy mô lớn. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu và mất môi trường sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Deforestation destroys the homes of many wild animals.
Phá rừng phá hủy nơi ở của nhiều loài động vật hoang dã.
Governments must work together to stop illegal deforestation.
Các chính phủ phải hợp tác để ngăn chặn nạn phá rừng trái phép.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.