Tìm hiểu thêm về từ này
Ecosystem
Điều này đề cập đến một cộng đồng sinh học gồm các sinh vật tương tác và môi trường vật lý của chúng. Sự cân bằng là yếu tố thiết yếu cho một hệ sinh thái khỏe mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The coral reef is a very fragile ecosystem.
Rạn san hô là một hệ sinh thái rất mong manh.
Pollution can easily damage a local pond ecosystem.
Ô nhiễm có thể dễ dàng làm hỏng hệ sinh thái của một hồ nước địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.