Tìm hiểu thêm về từ này
Sustainability
Đây là khả năng duy trì các quá trình ở một tốc độ nhất định mà không làm cạn kiệt tài nguyên. Nó tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không gây hại cho các thế hệ tương lai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The university is committed to environmental sustainability.
Trường đại học cam kết với sự bền vững về môi trường.
We need to discuss the sustainability of our farming.
Chúng ta cần thảo luận về tính bền vững trong nông nghiệp của chúng ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.