Tìm hiểu thêm về từ này
Biodiversity
Thuật ngữ này đề cập đến sự đa dạng của thực vật và động vật trong một môi trường sống cụ thể. Đa dạng sinh học cao thường có nghĩa là một môi trường lành mạnh hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Conservation helps protect the world's biodiversity.
Bảo tồn giúp bảo vệ đa dạng sinh học của thế giới.
The new park will encourage local biodiversity.
Công viên mới sẽ khuyến khích đa dạng sinh học địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.