Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Habitat

Đây là môi trường sống tự nhiên hoặc môi trường của một loài động vật, thực vật hoặc sinh vật khác. Bảo vệ môi trường sống là rất quan trọng để ngăn ngừa nguy cơ tuyệt chủng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The panda is losing its natural bamboo habitat.

Gấu trúc đang mất đi môi trường sống tự nhiên của tre.

We must protect the forest habitat for birds.

Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của rừng cho chim.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí