Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fossil Fuels

Đây là các nhiên liệu tự nhiên được hình thành trong quá khứ địa chất từ xác của các sinh vật sống. Chúng giải phóng khí carbon dioxide khi được đốt để tạo năng lượng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Burning fossil fuels is bad for the environment.

Việc đốt nhiên liệu hóa thạch gây hại cho môi trường.

The world must move away from fossil fuels.

Thế giới phải chuyển dịch khỏi nhiên liệu hóa thạch.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí