Tìm hiểu thêm về từ này
Fossil Fuels
Đây là các nhiên liệu tự nhiên được hình thành trong quá khứ địa chất từ xác của các sinh vật sống. Chúng giải phóng khí carbon dioxide khi được đốt để tạo năng lượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Burning fossil fuels is bad for the environment.
Việc đốt nhiên liệu hóa thạch gây hại cho môi trường.
The world must move away from fossil fuels.
Thế giới phải chuyển dịch khỏi nhiên liệu hóa thạch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.