Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Endangered

Điều này mô tả một loài đang có nguy cơ tuyệt chủng. Điều này thường xảy ra do mất môi trường sống hoặc săn bắt quá mức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The blue whale is an endangered species.

Cá voi xanh là một loài đang bị đe dọa tuyệt chủng.

Tigers have been endangered for many years now.

Hổ đã bị nguy cấp trong nhiều năm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí