Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Drought

Một hạn hán là một khoảng thời gian dài với rất ít hoặc không có mưa. Nó có thể dẫn đến tình trạng thiếu nước và mất mùa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The long drought destroyed most of the crops.

Cơn hạn hán kéo dài đã phá hủy phần lớn mùa màng.

The city restricted water use during the drought.

Thành phố đã hạn chế sử dụng nước trong thời kỳ hạn hán.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí