Tìm hiểu thêm về từ này
To Prophesy
Nói trước về những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên sức mạnh siêu nhiên hoặc sự mặc khải. Đây là hành động dự đoán mang tính chất định mệnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The oracle prophesied a great war.
Lời sấm truyền đã tiên tri về một cuộc đại chiến.
She prophesied his ultimate downfall.
Bà ấy đã tiên tri về sự sụp đổ cuối cùng của anh ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.