Tìm hiểu thêm về từ này
A Relic
Một đồ vật từ quá khứ còn sót lại, thường có giá trị lịch sử, khảo cổ hoặc tôn giáo sâu sắc. Trong thần thoại, di vật đôi khi mang sức mạnh phép thuật hoặc là vật chứng của các vị thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
They discovered an ancient relic.
Họ đã khám phá ra một di vật cổ đại.
The sword was a powerful relic.
Thanh kiếm là một di vật đầy quyền năng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.