Tìm hiểu thêm về từ này
A Prophecy
Đây là một dự báo về những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, thường được cho là do thần linh truyền đạt. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy cốt truyện của các sử thi và bi kịch cổ đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The prophecy foretold his doom.
Lời tiên tri đã báo trước cái chết của anh ta.
She believed in the ancient prophecy.
Cô ấy tin vào lời tiên tri cổ xưa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.