Tìm hiểu thêm về từ này
To Bestow
Đây là hành động trao tặng một thứ gì đó có giá trị cao, thường là một vinh dự, quyền năng hoặc một món quà quý giá. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến đấng tối cao hoặc người có quyền lực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The gods bestowed great power upon him.
Các vị thần đã ban tặng quyền năng to lớn cho anh ta.
She bestowed a blessing on the child.
Bà ấy đã ban phước lành cho đứa trẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.