Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

To Transfigure

Hành động thay đổi hình dáng hoặc vẻ ngoài của một ai đó hoặc cái gì đó thành một dạng khác, thường là đẹp hơn hoặc có tính tâm linh. Trong ngữ cảnh văn học, nó cũng có thể chỉ sự thay đổi cảm xúc rạng rỡ trên khuôn mặt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The goddess could transfigure into an animal.

Nữ thần có thể biến hình thành một con vật.

His face seemed to transfigure with joy.

Khuôn mặt anh ấy dường như biến hình vì niềm vui.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí