Tìm hiểu thêm về từ này
To Transfigure
Hành động thay đổi hình dáng hoặc vẻ ngoài của một ai đó hoặc cái gì đó thành một dạng khác, thường là đẹp hơn hoặc có tính tâm linh. Trong ngữ cảnh văn học, nó cũng có thể chỉ sự thay đổi cảm xúc rạng rỡ trên khuôn mặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The goddess could transfigure into an animal.
Nữ thần có thể biến hình thành một con vật.
His face seemed to transfigure with joy.
Khuôn mặt anh ấy dường như biến hình vì niềm vui.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.