Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

An Oracle

Chỉ một người hoặc một thực thể đưa ra những lời khuyên hoặc dự đoán mang tính thông thái và có thẩm quyền. Lời nói của họ thường mang tính ẩn dụ và khó hiểu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The hero consulted the Oracle of Delphi.

Vị anh hùng đã hỏi ý kiến Nhân vật sấm truyền ở Delphi.

Her words were like an oracle.

Lời nói của bà ấy giống như một lời sấm truyền.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí