Tìm hiểu thêm về từ này
To Invoke
Hành động kêu gọi một thế lực siêu nhiên, thần linh hoặc linh hồn để tìm kiếm sự giúp đỡ, bảo vệ hoặc cảm hứng. Nó cũng có thể mang nghĩa là viện dẫn một luật lệ hay quyền năng nào đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Priests would invoke the gods for rain.
Các tư tế thường cầu khẩn các vị thần để xin mưa.
He invoked ancient spirits for strength.
Anh ấy đã cầu khẩn các linh hồn cổ xưa để có thêm sức mạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.