Tìm hiểu thêm về từ này
A Fable
Một câu chuyện ngắn, thường có nhân vật là các loài vật được nhân hóa, nhằm truyền tải một bài học đạo đức hoặc triết lý sống. Thể loại này kết hợp giữa yếu tố hư cấu và những chân lý thực tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Aesop's Fables are well-known.
Truyện ngụ ngôn của Aesop rất nổi tiếng.
The story was a charming fable.
Câu chuyện đó là một truyện ngụ ngôn duyên dáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.