Tìm hiểu thêm về từ này
A Quest
Chỉ một hành trình dài và khó khăn để đạt được một mục tiêu cao cả hoặc tìm kiếm một vật phẩm quý giá. Nó không chỉ là hành trình vật lý mà còn là sự trưởng thành về tinh thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The knights embarked on a perilous quest.
Các hiệp sĩ đã dấn thân vào một cuộc tìm kiếm đầy hiểm nguy.
His life became a quest for knowledge.
Cuộc đời anh ấy đã trở thành một cuộc tìm kiếm tri thức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.