Tìm hiểu thêm về từ này
A Pantheon of gods
Toàn bộ các vị thần được một dân tộc hoặc tôn giáo cụ thể thờ phụng. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một nhóm những người nổi tiếng hoặc quan trọng nhất trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The Roman Pantheon of gods was vast.
Hệ thống các vị thần La Mã rất đồ sộ.
She studied the Norse Pantheon of gods.
Cô ấy đã nghiên cứu về hệ thống các vị thần Bắc Âu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.