Tìm hiểu thêm về từ này
To Revere
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc đối với một ai đó hoặc một cái gì đó. Đây thường là thái độ dành cho các vị thần, tổ tiên hoặc những điều thiêng liêng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ancient cultures would revere their ancestors.
Các nền văn hóa cổ đại thường tôn kính tổ tiên của họ.
They revere the sacred mountain.
Họ tôn kính ngọn núi thiêng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.