Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

To Revere

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc đối với một ai đó hoặc một cái gì đó. Đây thường là thái độ dành cho các vị thần, tổ tiên hoặc những điều thiêng liêng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ancient cultures would revere their ancestors.

Các nền văn hóa cổ đại thường tôn kính tổ tiên của họ.

They revere the sacred mountain.

Họ tôn kính ngọn núi thiêng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí