Tìm hiểu thêm về từ này
La répétition
Mặc dù 'répétition' có thể mang nghĩa là sự lặp lại đơn thuần, trong lĩnh vực nghệ thuật, từ này cụ thể chỉ buổi diễn tập. Từ này luôn có giống cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La répétition commence à quatorze heures précises.
Buổi diễn tập bắt đầu đúng hai giờ.
Nous avons une répétition générale demain soir.
Chúng tôi có buổi diễn tập vào tối mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.