Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La répétition

Mặc dù 'répétition' có thể mang nghĩa là sự lặp lại đơn thuần, trong lĩnh vực nghệ thuật, từ này cụ thể chỉ buổi diễn tập. Từ này luôn có giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La répétition commence à quatorze heures précises.

Buổi diễn tập bắt đầu đúng hai giờ.

Nous avons une répétition générale demain soir.

Chúng tôi có buổi diễn tập vào tối mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí