Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La chorégraphie

Danh từ giống cái này đề cập đến chuỗi các bước và chuyển động trong múa. Người sáng tạo là 'le chorégraphe'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La chorégraphie de ce ballet est complexe.

Điệu múa của vở ballet này rất phức tạp.

Ils ont répété la chorégraphie tout l'été.

Họ đã luyện tập điệu múa suốt mùa hè.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí