Tìm hiểu thêm về từ này
Le rythme
Danh từ giống đực. Lưu ý cách viết 'th' thường khó đối với người học tiếng Pháp khi viết đúng chính tả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le batteur garde un rythme constant.
Người chơi trống giữ nhịp điệu ổn định.
Cette chanson a un rythme très entraînant.
Bài hát này có nhịp điệu rất bắt tai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.