Tìm hiểu thêm về từ này
La mélodie
Danh từ giống cái này mô tả trình tự các nốt nhạc. Nó cũng được dùng để mô tả một giai điệu bắt tai hoặc ngọt ngào.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cette mélodie me reste dans la tête.
Melody này cứ quẩn quanh trong đầu tôi.
Il joue une mélodie très douce au piano.
Anh ấy đang chơi một giai điệu rất ngọt ngào trên đàn piano.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.