Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'interprète

Danh từ trung tính này áp dụng cho ca sĩ, diễn viên hoặc nhạc sĩ. Nó ám chỉ một người diễn giải một tác phẩm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

C'est un interprète talentueux de Mozart.

Anh ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tài năng của Mozart.

L'interprète a reçu une ovation debout.

Người biểu diễn đã nhận được một tràng pháo tay vang dội.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí