Tìm hiểu thêm về từ này
Le comédien
Sử dụng 'comédien' cho diễn viên sân khấu và 'acteur' nói chung cho diễn viên điện ảnh. Dạng nữ tính là 'comédienne'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le comédien salue la foule après l'acte.
Diễn viên cúi chào khán giả sau màn trình diễn.
Elle est une comédienne très célèbre ici.
Cô ấy là một diễn viên rất nổi tiếng ở đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.