Tìm hiểu thêm về từ này
L'acoustique
Một danh từ giống cái. Nó đề cập đến các đặc tính của một căn phòng quyết định cách âm thanh được truyền trong đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'acoustique de cette salle est incroyable.
Âm thanh trong phòng này thật tuyệt vời.
Le musicien apprécie l'acoustique de la chapelle.
Người nhạc sĩ đánh giá cao âm thanh của nhà nguyện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.