Tìm hiểu thêm về từ này
La scène
Từ này có thể chỉ sân khấu vật lý, một cảnh trong vở kịch, hoặc "bối cảnh" chung của một ngành. Ngữ cảnh là yếu tố then chốt để xác định ý nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Les acteurs entrent sur la scène maintenant.
Các diễn viên đang bước lên sân khấu bây giờ.
Le décor occupe toute la scène du théâtre.
Bộ phim chiếm toàn bộ sân khấu nhà hát.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.