Tìm hiểu thêm về từ này
La mise en scène
Cụm từ này đề cập đến việc dàn dựng hoặc đạo diễn tổng thể của một vở kịch hoặc bộ phim. Người thực hiện công việc này được gọi là 'metteur en scène'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La mise en scène était vraiment originale.
Cách dàn dựng thực sự độc đáo.
Il s'occupe de la mise en scène du spectacle.
Anh ấy chịu trách nhiệm về việc dàn dựng chương trình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.