Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'applaudissement

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều 'les applaudissements'. Từ này bắt nguồn từ động từ 'applaudir' (vỗ tay/hoan hô).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Les applaudissements ont duré dix minutes.

Vỗ tay kéo dài trong mười phút.

On entend des applaudissements dans la salle.

Tiếng vỗ tay có thể được nghe thấy trong hội trường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí