Tìm hiểu thêm về từ này
L'applaudissement
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều 'les applaudissements'. Từ này bắt nguồn từ động từ 'applaudir' (vỗ tay/hoan hô).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Les applaudissements ont duré dix minutes.
Vỗ tay kéo dài trong mười phút.
On entend des applaudissements dans la salle.
Tiếng vỗ tay có thể được nghe thấy trong hội trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.