Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le livret

Một "livret" là văn bản được sử dụng trong các tác phẩm âm nhạc mở rộng như opera hoặc nhạc kịch. Đây là một danh từ giống đực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'écrivain a rédigé le livret de l'opéra.

Tác giả đã viết lời cho vở opera.

Il lit le livret pour comprendre l'histoire.

Anh ấy đang đọc lời bài hát để hiểu câu chuyện.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí