Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'esprit

Đây là một danh từ giống đực. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể có nghĩa là tâm trí, tinh thần, hoặc thậm chí là sự nhanh trí trong các tình huống xã giao.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il a un esprit très analytique et vif.

Anh ấy có một tư duy rất phân tích và sắc bén.

Garder un esprit ouvert est essentiel ici.

Giữ một tâm trí cởi mở là điều cần thiết ở đây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí