Tìm hiểu thêm về từ này
Le comportement
Một danh từ giống đực. Động từ liên quan là "se comporter", có nghĩa là cư xử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Son comportement a changé depuis son départ.
Hành vi của anh ấy đã thay đổi kể từ khi anh ấy rời đi.
On étudie le comportement animal en laboratoire.
Hành vi của động vật được nghiên cứu trong các phòng thí nghiệm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.