Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La motivation

Đây là một danh từ giống cái. Nó mô tả động lực bên trong hoặc bên ngoài để hành động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La motivation des employés est en baisse.

Động lực làm việc của nhân viên đang giảm sút.

Elle trouve sa motivation dans les défis.

Cô ấy tìm thấy động lực của mình trong những thách thức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí