Tìm hiểu thêm về từ này
La thérapie
Một danh từ giống cái. Người thực hành được gọi là thérapeute (đuôi trung tính về giới tính).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle suit une thérapie pour son anxiété.
Cô ấy đang trị liệu cho chứng lo âu của mình.
La thérapie de groupe aide beaucoup de gens.
Liệu pháp nhóm giúp ích cho nhiều người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.