Tìm hiểu thêm về từ này
La mémoire
Đây là một danh từ giống cái. Lưu ý rằng 'le mémoire' (giống đực) đề cập đến một luận văn hoặc luận án.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ma mémoire flanche avec l'âge malheureusement.
Rất tiếc, trí nhớ của tôi đang suy giảm theo tuổi tác.
Il possède une excellente mémoire visuelle.
Anh ấy có trí nhớ hình ảnh tuyệt vời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.