Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La mémoire

Đây là một danh từ giống cái. Lưu ý rằng 'le mémoire' (giống đực) đề cập đến một luận văn hoặc luận án.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ma mémoire flanche avec l'âge malheureusement.

Rất tiếc, trí nhớ của tôi đang suy giảm theo tuổi tác.

Il possède une excellente mémoire visuelle.

Anh ấy có trí nhớ hình ảnh tuyệt vời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí