Tìm hiểu thêm về từ này
L'introspection
Một danh từ giống cái. Nó mô tả việc xem xét những suy nghĩ và cảm xúc có ý thức của chính mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'introspection permet de mieux se connaître.
Sự tự nhận thức giúp ta hiểu rõ bản thân hơn.
Il passe beaucoup de temps en introspection.
Anh ấy dành rất nhiều thời gian để suy ngẫm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.