Tìm hiểu thêm về từ này
L'angoisse
Một danh từ giống cái chỉ cảm giác sợ hãi sâu sắc, thường mang tính chất thể chất hoặc lo âu nghiêm trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cette situation lui cause une profonde angoisse.
Tình huống này đang gây ra sự đau khổ sâu sắc cho cô ấy.
Il ressent une angoisse existentielle constante.
Anh ấy cảm thấy nỗi sợ hãi hiện sinh liên tục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.