Tìm hiểu thêm về từ này
La personnalité
Đây là một danh từ giống cái. Nó bao gồm toàn bộ các đặc điểm hành vi của một cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sa personnalité extravertie attire beaucoup d'amis.
Tính cách hướng ngoại của cô ấy thu hút nhiều bạn bè.
Les tests de personnalité sont très populaires.
Các bài kiểm tra tính cách rất phổ biến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.